flower child
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuộc thế hệ hoa, người theo phong trào phản văn hóa: "flower child" chỉ một người, đặc biệt là giới trẻ trong thập niên 1960 và 1970, những người từ chối các giá trị xã hội truyền thống, ủng hộ chủ nghĩa tự do cực đoan trong chính trị và lối sống, thường gắn liền với tình yêu, hòa bình, và sự phản đối chiến tranh (đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many flower children participated in protests against the war. (Nhiều người thuộc thế hệ hoa đã tham gia các cuộc biểu tình phản đối chiến tranh.)
- She was a true flower child, always wearing colorful clothes and advocating for peace. (Cô ấy là một người thuộc thế hệ hoa thực thụ, luôn mặc quần áo sặc sỡ và ủng hộ hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The spirit of the flower child": tinh thần của thế hệ hoa, thường được dùng để chỉ lý tưởng về tình yêu, hòa bình và sự tự do.
- The music festival captured the spirit of the flower child. (Lễ hội âm nhạc đã nắm bắt được tinh thần của thế hệ hoa.)
"Flower child movement": phong trào thế hệ hoa, một phần của phong trào phản văn hóa thập niên 1960.
- The flower child movement had a significant impact on art and music. (Phong trào thế hệ hoa đã có ảnh hưởng đáng kể đến nghệ thuật và âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Flower power (n): khẩu hiệu của phong trào thế hệ hoa, ủng hộ hòa bình và tình yêu thay vì bạo lực.
- The slogan "flower power" became a symbol of the era. (Khẩu hiệu "flower power" đã trở thành biểu tượng của thời đại đó.)
Hippie (n): người theo phong trào hippie, có nhiều điểm tương đồng với "flower child" nhưng thường mang nghĩa rộng hơn.
- Many flower children were also hippies. (Nhiều người thuộc thế hệ hoa cũng là những người hippie.)
Từ đồng nghĩa
- Hippie: người theo phong trào phản văn hóa, ủng hộ tự do và hòa bình.
- Nonconformist: người không tuân theo các chuẩn mực xã hội.
- Peace activist: nhà hoạt động vì hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Turn on, tune in, drop out": khẩu hiệu nổi tiếng của Timothy Leary, gắn liền với phong trào thế hệ hoa, khuyến khích mọi người khám phá ý thức và từ bỏ xã hội chính thống.
- The flower child embraced the idea of turning on, tuning in, and dropping out. (Người thuộc thế hệ hoa đã đón nhận ý tưởng về việc "bật lên, hòa nhập, và rút lui".)
Thành ngữ liên quan
- "Make love, not war": khẩu hiệu phổ biến của thế hệ hoa, ủng hộ tình yêu và hòa bình thay vì chiến tranh.
- The flower child believed in the message "make love, not war". (Người thuộc thế hệ hoa tin vào thông điệp "hãy yêu thương, đừng chiến tranh".)